Tài Liệu Tiếng Nhật

tieng nhat giao tiep nha hang

Trọn bộ mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp nhà hàng

Công việc làm baito tại nhà hàng và quán ăn là một trong những công việc có số lượng du học sinh Việt lựa chọn rất nhiều. Khi bắt đầu công việc tại quán ăn hay nhà hàng tại Nhật thì hãy chuẩn bị cho mình các mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp nhà hàng qua bài viết dưới đây nhé!

Xem thêm:

Tiếng Nhật giao tiếp nhà hàng cơ bản dành cho nhân viên phục vụ

Người Nhật đặc biệt đề cao phép lịch sự trong giao tiếp và sự cung kính đối với khách hàng.
1. いらしゃいませ。(irasshaimase): Xin chào quý khách!
2. 何名様でいらっしゃいますか。 (nanmei sama de irasshaimasuka?): Anh/chị đi mấy người ạ?
3. こちらへどうぞ (kochira e douzo): Xin mời quý khách đi hướng này!

Trong trường hợp nhà hàng hết bàn, quá đông mà chưa kịp sắp xếp thì bạn có thể nói:
4. 今日はこんでいますので、ごあいせきでよろしいでしょうか。(kyou wa kondeimasu node, goaiseki de yoroshiideshouka?)
Hôm nay khá đông khách nên anh/chị có thể ngồi chung bàn được không ạ?

Trong trường hợp khách hàng đã ổn định được chỗ ngồi, bạn có thể tham khảo đoạn hội thoại tiếng nhật trong nhà hàng dưới đây:
5. Khách: あのー、メンニューを見せてください。(ano, mennyu wo misetekudasai)
Bạn ơi, cho tôi xem thực đơn .
Nhân viên: はい、どうぞ…ご注文はお決まりですか。(hai, douzo… gochuumon wa okimaridesuka)
Vâng, xin mời. Anh/ chị đã chọn được món chưa ạ?
Khách: もうちょっと考えさせてください。(mou chotto kangae sasete kudasai)
Để tôi nghĩ chút đã.

6. 何になさいますか。(nanni nasai masuka?)
Qúy khách dùng gì ạ?

7. 少々お待ちください。(shoushou omashi kudasai)
Xin quý khách đợi một chút ạ.

8. お待たせしました。(omatase shimashita)
Xin lỗi đã để quý khách đợi lâu.

9. お飲み物はいかがですか。(onomimono wa ikagadesuka?)
Quý khách có muốn gọi thêm đồ uống không ạ?

10. どうぞ、お召し上がりください (douzo, omeshiagari kudasai)
Xin mời quý khách dùng bữa ạ.

11. お食べ物はいかがですか。(otabemono wa ikagadesuka?)
Quý khách có muốn gọi thêm món nữa không ạ?

Khi thực khách dùng bữa xong và muốn thanh toán, bạn đưa bill và nói với khách:
12. お願いします。 (onegaishimasu): Xin làm phiền!

13. ありがとうございます(arigatou gozaimasu): Xin cảm ơn!
Dùng khi khách thanh toán hóa đơn.

Nếu khách đưa thừa, thì bạn hãy nói:
14. おつりがありますから、少々お待ちください。(otsuriga arimasukara, shoushou omachikudasai)
Vì có tiền thừa nên xin quý khách đợi chút ạ!

15. おつりでございます。(otsuridegozaimasu): Xin gửi lại tiền thừa ạ

16. ちょうどです。 (choudo desu): Đủ rồi ạ! (Dùng khi khách đã thanh toán đủ tiền)

17. Nếu còn thiếu, bạn hạ giọng nhỏ hơn và nói: すみません、まだ たりません。(sumimasen, mada tarimasen): Xin lỗi quý khách, vẫn chưa đủ ạ!

Khi tạm biệt khách ra khỏi quán, hãy cúi chào vào nói lớn:
18. またのお越しをお待ちしております。(mata no okoshi wo omachishiteorimasu): Xin mời quay lại lần sau ạ!

Tiếng Nhật giao tiếp nhà hàng dành cho nhân viên

Một số câu hỏi khách hàng thường dùng trong nhà hàng

Khách hàng luôn có những nhu cầu khác nhau, do vậy bạn hãy nhớ những câu khách hàng thường hỏi để có thể xử lý tình huống nhanh chóng mà vẫn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Nhật nhà hàng nhé.

1.たばこのにおいがして、席を変えたいんですが.
(Seki wo kaetai desu. Koko wa tabako no nioi ga shimasu)
Tôi muốn đổi bàn, ở bàn này có mùi thuốc lá.

2. そのレストランを予約しておきました。
(Sono resutoran no heya wo kashikiri ni shita)
Tôi đã đặt trước chỗ ở nhà hàng này.

3. Trong trường hợp xác nhận món ăn hoặc tiền với khách, nếu đã đủ rồi, khách sẽ nói:
はい、だいじょうぶです。ありがとうございます。
(Hai, subete ii desu. Arigatou)
Vâng, đã đủ hết tất cả rồi ạ!

4. お会計をお願いします。
(O kaikei wo onegai shimasu)
Làm ơn tính tiền cho tôi!

Với những mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp nhà hàng trên đây có thể giúp các bạn tự tin hơn trong công việc làm thêm hoặc đi phỏng vấn xin việc tại nhà hàng Nhật. Tuy vậy, các bạn nên thường xuyên trau dồi vốn từ vựng, đặc biệt là từ vựng tiếng Nhật trong nhà hàng để có thể tự tin khi giao tiếp tiếng Nhật cũng như thể hiện tốt hơn nhé.

100 mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng

“Bỏ túi” 100 mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng nhất

Các bạn mới học tiếng Nhật thường gặp khó khăn trong giao tiếp hàng ngày bởi vốn từ vựng và ngữ pháp tiếng Nhật dùng còn hạn chế. Bài viết dưới đây, DORA sẽ chia sẻ với các bạn 100 mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng nhất để tránh bỡ ngỡ khi sang Nhật hoặc giao tiếp với người Nhật nhé.

Các chủ đề giao tiếp tiếng Nhật thông dụng

1. Các câu chào hỏi tiếng Nhật cơ bản

Các mẫu câu chào hỏi này là mẫu câu tiếng Nhật thông dụng mà hầu hết những người bắt đầu học tiếng Nhật cần ghi nhớ. Hãy cùng luyện tập nhé!

STT

Tiếng Nhật

Phiên âm

Nghĩa

1

おはようございます

Ohayou gozaimasu

Chào buổi sáng

2

こんにちは

Konnichiwa

Lời chào dùng vào ban ngày, hoặc cũng có thể dùng vào lần đầu gặp nhau trong ngày, bất kể đó là ban ngày hay buổi tối

3

こんばんは

Konbanwa

Chào buổi tối

4

お会いできて、 嬉 しいです

Oaidekite, ureshiiduse

Hân hạnh được gặp bạn!

5

またお目に掛かれて 嬉 しいです

Mata omeni kakarete ureshiidesu

Tôi rất vui được gặp lại bạn

6

お久しぶりです

Ohisashiburidesu

Lâu quá không gặp

7

お元 気ですか

Ogenkidesuka

Bạn khoẻ không?

8

最近 どうですか

Saikin doudesuka

Dạo này bạn thế nào?

9

調 子 はどうですか

Choushi wa  doudesuka

Công việc đang tiến triển thế nào?

10

さようなら

Sayounara

Tạm biệt!

11

お休みなさい

Oyasuminasai

Chúc ngủ ngon!

12

また 後で

Mata atode

Hẹn gặp bạn sau!

13

気をつけて

Ki wo tsukete

Bảo trọng nhé!

14

貴方のお父様によろしくお伝 え下さい

Anata no otousama ni yoroshiku otsutae kudasai

Cho tôi gửi lời hỏi thăm cha bạn nhé!

15

またよろしくお願いします

Mata yoroshiku onegaishimasu

Lần tới cũng mong được giúp đỡ

16

こちらは 私 の名刺です

Kochira wa watashi no meishi desu

Đây là danh thiếp của tôi

17

では、また,

Dewa mata

Hẹn sớm gặp lại bạn!

18

頑張って!

Ganbatte

Cố gắng lên, cố gắng nhé!

2. Mẫu câu cảm ơn trong tiếng Nhật

Cũng như tiếng Việt, trong tiếng Nhật cũng có những mẫu câu thể hiện các mức độ cảm ơn khác nhau. Không chỉ có ありがとうございます mà chúng ta còn có nhiều từ để biểu thị sự biết ơn, mang ơn.

STT

Tiếng Nhật

Phiên âm

Nghĩa

19

本当に やさしいですね。

Hontouni yasashiidesune

Bạn thật tốt bụng!

20

今日は 楽しかったです。ありがとう ございます。

Kyou wa tanoshikatta desu. Arigatou gozaimasu

Hôm nay tôi rất vui, cảm ơn bạn!

21

有難うございます。

Arigatou gozaimasu

Cảm ơn [mang ơn] bạn rất nhiều

22

いろいろ おせわになりました。

Iroiro osewani narimashita

Xin cảm ơn anh đã giúp đỡ

3. Mẫu câu xin lỗi trong giao tiếp tiếng Nhật thông dụng

Và khi học mẫu câu cảm ơn rồi thì chúng ta cũng đừng quên học câu xin lỗi trong tiếng Nhật nhé.

STT

Tiếng Nhật

Phiên âm

Nghĩa

23

すみません

Sumimasen

Xin lỗi

24

ごめんなさい

Gomennasai

Xin lỗi

25

私のせいです

Watashi no seidesu

Đó là lỗi của tôi

26

私の不注意でした

Watashi no fuchuui deshita

Tôi đã rất bất cẩn

27

そんな 心算じゃありませんでした

Sonna tsumori jaarimasendeshita

Tôi không có ý đó.

28

次からは 注意します

Tsugikara wa chuuishimasu

Lần sau tôi sẽ chú ý hơn

29

お待たせして 申し訳 ありません

Omataseshite mou wakearimasen

Xin lỗi vì đã làm bạn đợi

30

遅くなって すみません

Osokunatte sumimasen

Xin thứ lỗi vì tôi đến trễ

31

ご迷惑ですか?

Gomeiwakudesuka

Tôi có đang làm phiền bạn không?

32

ちょっと、お手数をおかけしてよろしいでしょうか

Chotto, otesuu wo okakeshite yoroshiideshouka

Tôi có thể làm phiền bạn một chút không?

33

少々, 失礼します

Shoushou shitsurei shimasu

Xin lỗi đã làm phiền 

34

申し訳ございません

Moushiwake gozaimasen

Tôi rất xin lỗi (lịch sự)

tieng nhat giao tiep

Xem thêm: Tự tin mua sắm ở Nhật với những mẫu câu giao tiếp siêu đơn giản

4. Mẫu câu hội thoại tiếng Nhật trong lớp học

Không chỉ trong hội thoại hàng ngày mà còn luyện tập giao tiếp tiếng Nhật thường xuyên trong lớp học với những từ vựng tiếng Nhật thông dụng sau nhé!

STT

Tiếng Nhật

Phiên âm

Nghĩa

35

はじめましょう

Hajimemashou

Chúng ta bắt đầu nào

36

おわりましょう

Owarimashou

Kết thúc nào

37

休憩しましょう

Kyuukeishimashou

Nghỉ giải lao nào

38

おねがいします

Onegaishimasu

Làm ơn

39

ありがとうございます

Arigatougozaimasu

Xin cảm ơn

40

すみません

Sumimasen

Xin lỗi

41

きりつ

Kiritsu

Nghiêm!

42

どうぞすわってください

Douzo suwattekudasai

Xin mời ngồi

43

わかりますか

Wakarimasuka

Các bạn có hiểu không?

44

はい、わかりました

Hai, wakarimashita

Vâng, tôi hiểu

45

いいえ、わかりません

Iie, wakarimasen

Không, tôi không hiểu

46

もういちど お願いします

Mou ichido onegaishimasu

Xin hãy nhắc lại lần nữa

47

じょうずですね

Jouzudesune

Giỏi quá

48

いいですね

Iidesune

Tốt lắm

49

失礼します

Shitsureishimasu

Tôi xin phép

50

先生、入ってもいいですか

Sensei, haittemo iidesuka

Thưa thầy (cô), em vào lớp có được không?

51

先生、出てもいいですか

Sensei, detemo iidesuka

Thưa thầy (cô), em ra ngoài có được không?

52

見てください

Mitekudasai

Hãy nhìn

53

読んでください

Yondekudasai

Hãy đọc

54

書いてください

Kaitekudasai

Hãy viết

55

静かに してください    

Shizukani shitekudasai    

Hãy giữ trật tự

5. Mẫu câu giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày

Những câu hỏi tiếng Nhật hay những câu giao tiếp hàng ngày dưới đây sẽ giúp các bạn tự tin hơn khi nói chuyện với người Nhật.

STT

Tiếng Nhật

Phiên âm

Nghĩa

56

どうしましたか?

Doushimashitaka?

Sao thế?

57

どう致しまして

Douitashimashite

Không có chi (đáp lại lời cảm ơn)

58

どうぞ

Douzo

Xin mời

59

そうしましょう

Soushimashou

Hãy làm thế đi

60

いくらですか

Ikuradesuka

Giá bao nhiêu tiền?

61

どのくらいかかりますか

Donokurai kakarimasuka

Mất bao lâu?

62

いくつありますか   

Ikutsu arimasuka   

Có bao nhiêu cái?

63

道に 迷ってしまった    

Michi ni mayotte shimatta    

Tôi bị lạc mất rồi

64

どなたに聞けばいいでしょうか     

Donata ni kikebaiideshouka    

Tôi nên hỏi ai?

65

お先にどうぞ    

Osaki ni douzo    

Xin mời đi trước

66

どなたですか

Donatadesuka

Ai thế ạ?

67

なぜですか    

Nazedesuka    

Tại sao?

68

何ですか    

Nandesuka

Cái gì vậy?

69

何時ですか    

Nanjidesuka

Mấy giờ?

70

待って    

Matte

Khoan đã

71

見て    

Mite    

Nhìn kìa

72

助けて    

Tasukete   

Giúp tôi với

73

お疲れ様です  

Otsukaresamadesu  

Bạn đã vất vả rồi

74

お先に 失礼します    

Osakini shitsureishimasu    

Tôi xin phép về trước

75

お大事に   

Odaijini   

Bạn hãy nhanh khỏi bệnh nhé

76

正しいです    

Tadashiidesu   

Đúng rồi!

77

違います   

Chigaimasu    

Sai rồi!

78

私 は、そう思 いません    

Watashi wa sou omoimasen    

Tôi không nghĩ như vậy

79

しかたがない    

Shikataganai   

Không còn cách nào khác

80

信じられない    

Shinjirarenai

Không thể tin được!

81

大丈夫です    

Daijoubudesu   

Tôi ổn

82

落ち着けよ   

Ochitsukeyo  

Bình tĩnh nào!

83

びっくりした     

Bikkurishita   

Bất ngờ quá!

84

残念です    

Zannendesu   

Tiếc quá!

85

冗談でしょう    

Joudandeshou

Bạn đang đùa chắc!

86

行ってきます    

Ittekimasu    

Tôi đi đây

87

いっていらっしゃい    

Itteirasshai  

Bạn đi nhé

88

ただいま

Tadaima

Tôi đã về rồi đây

89

お帰りなさい    

Okaerinasai

Bạn đã về đấy à

90

すみません, もういちどおねがいします

Sumimasen, mou ichido onegaishimasu

Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại không?

91

いいてんきですね    

Iitenkidesune  

Thời tiết đẹp nhỉ

92

ごめんください

Gomenkudasai

Có ai ở nhà không?

93

どうぞ おあがりください    

Douzo oagari kudasai    

Xin mời anh chị vào nhà!

94

いらっしゃい  

Irasshai

Rất hoan nghênh anh chị đến chơi!

95

おじゃまします    

Ojamashimasu    

Tôi xin phép

96

きれいですね

Kireidesune

Đẹp quá!

97

近くにバスステーションがありますか

Chikaku nni basusutēshon ga arimasuka

Có trạm xe bus nào gần đây không?

98

どうすればいいですか

Dousureba iidesuka

Tôi nên làm gì?

99

いただきます

Itadakimasu

Mời mọi người dùng bữa

(nói trước bữa ăn)

100

ごちそうさまでした

Gochisousamadeshita

Cảm ơn vì bữa ăn

(nói sau khi ăn)

Với 100 mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng mà DORA chia sẻ, hy vọng sẽ giúp các bạn có những kiến thức tiếng Nhật nền tảng vững chắc và tự tin khi hội thoại cùng người Nhật.

Tổng hợp từ vựng JLPT N4

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 PDF – Tài liệu JLPT N4

Dưới đây là bài tổng hợp gần 700 từ vựng trong tiếng Nhật sơ cấp N4. Trước hết, các bạn hãy cùng tham khảo các bước học từ vựng sao cho hiệu quả nhé.

1.Mẹo học từ vựng tiếng Nhật

Học từ vựng qua flashcard.
Ôn luyện từ vựng sau mỗi ngày học. Sau 1 tuần, ôn lại tất cả từ vựng đã học trong tuần đó.
Khi học kết hợp vừa viết vừa đọc to thành tiếng.

2. Các bước học từ vựng tiếng Nhật

Bước 1 : Nhìn Hiragana => đọc nghĩa tiếng Việt
Bước 2 : Nhìn chữ Hán => đọc Hiragana + nghĩa tiếng Việt.
Bước 3 : Nhìn nghĩa tiếng Việt => đọc Hiragana + viết Kanji ra giấy

3. Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4

 あいさつ・するaisatsuChào hỏi
あいだaidaKhoảng, trong khoảng; giữa 
合うあうauKhớp, hợp, vừa vặn 
 あかちゃんakachanEm bé, đứa trẻ, trẻ sơ sinh
上るあがるagaruMọc, lên, tăng
赤ん坊あかんぼうakanbouTrẻ sơ sinh
空くあくakuRỗng, rảnh
 アクセサリーakusesariTrang sức
 あげるageruCho
浅いあさいasaiCạn; nông cạn, ít (kinh nghiệm)
あじajiVị
 アジアajiaChâu Á
明日あすasuNgày mai
遊びあそびAsobiChơi
集るあつまるAtsumaruTập trung
集めるあつめるAtsumeruTập hợp, thu thập
 アナウンサーAnaunsaThông báo
 アナウンサーAnaunsaThông báo
 アフリカAfurikaChâu phi
 アメリカAmerikaNước mỹ
謝るあやまるAyamaruXin lỗi
 アルコールArukoruĐồ uống có cồn
 アルバイトArubaitoViệc làm thêm
安心あんしんAnshinAn tâm
安全あんぜんAnzenAn toàn
案内あんない・するAnnaiHướng dẫn
以下いかikaÍt hơn, thấp hơn, dưới
以外いがいigaiNgoài mong đợi, dự kiến
医学いがくigakuY học
生きるいきるikiruSống
意見いけんikenÝ kiến
いしishiĐá
 いじめるijimeruBắt nạt
以上いじょうijouNhiều hơn, trên
急ぐいそぐisoguVội, gấp
致すいたすitasuLàm (khiêm nhường)
 いただくitadakuNhận (khiêm nhường)
一度いちどichidoMột lần

Từ vựng N4 có khoảng gần 700 từ thường hay bắt gặp. Nếu mỗi ngày học khoảng 20 từ thì trong vòng 1 tháng, các bạn đã hoàn thành xong phần từ vựng tiếng Nhật sơ cấp N4 rồi nhé!

Tải file từ vựng tiếng Nhật N4 pdf để xem bản đầy đủ dưới đây. (Trong file từ vựng tiếng Nhật N4 pdf không bao gồm từ vựng N5)

Hy vọng bài tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N4 của DORA sẽ giúp các bạn trong quá trình học tiếng Nhật sơ cấp và luyện thi JLPT N4.

Xem thêm

Tổng hợp bộ đề luyện thi JLPT N4 – Tài liệu JLPT N4

Bộ đề luyện thi JLPT N4

Tổng hợp bộ đề luyện thi JLPT N4 – Tài liệu JLPT N4

Để chuẩn bị thật tốt cho kì thi JLPT N4, luyện đề là một phần không thể thiếu. Vì thế trong bài viết này, DORA sẽ giới thiệu với các bạn những điều cần biết về một đề thi JLPT N4. Ngoài ra, DORA cũng đã tổng hợp 5 bộ đề luyện thi JLPT N4 giúp các bạn ôn luyện thật tốt cho kì thi.

1. Giới hạn kiến thức N4

a) Giới hạn kiến thức

– Phần từ vựng : Khoảng 1500 từ vựng. Sau khi học hết 50 bài Minna thì vốn từ vựng của bạn có thể lên đến 2000 từ. Các bạn có thể học được rất nhiều từ vựng từ các bài đọc hiểu hoặc bài nghe.
– Phần Kanji : khoảng 300 chữ
– Phần ngữ pháp : Ngữ pháp N4 vẫn là tiếng Nhật sơ cấp. Vì thế các bạn học hết ngữ pháp trong 50 bài Minna là đủ.

b) Tài liệu JLPT N4

Chọn tài liệu, sách học tiếng Nhật phù hợp là một bước rất quan trọng.

Học chắc kiến thức từ vựng, ngữ pháp trong 50 bài Minna cùng với đó là 300 chữ Hán trong quyển Basic Kanji là các bạn đã có đủ kiến thức để tham dự kì thi JLPT N4. Tuy nhiên các bạn có thể trau dồi thêm kiến thức, ngữ pháp của mình thông qua các tài liệu JLPT N4 sau

Từ vựng
耳から覚える語彙トレーニングN4 | Mimi kara oboeru Goi N4
N4 単語15000 | N4 Tango 1500

Ngữ pháp 
日本語総まとめ N4 文法 | Nihongo Soumatome N4 Bunpou    
新完全マスターN4 文法 | Shin Kanzen Master N4 Bunpou

Chữ Hán
日本語総まとめ N4 漢字,ことば | Nihongo Soumatome N4 Kanji, Kotoba
Bạn sẽ học luôn cả chữ Hán và từ vựng trong một quyển giáo trình Soumatome này.

Đọc hiểu
日本語総まとめ N4 読解 | Nihongo Soumatome N4 Dokkai  

Luyện đề tổng hợp
合格できるN4・5 | Goukaku Dekiru N4・5
Đây là một cuốn sách được biên soạn rất sát với cấu trúc đề thi. Với lượng bài tập lớn, cuốn sách này chắc chắn sẽ giúp bạn luyện được đầy đủ các kỹ năng một cách nhuần nhuyễn.

2. Điểm đỗ và cấu trúc đề thi N4

Trước khi bước vào luyện đề thi JLPT N4, hãy cùng tìm hiểu xem đề thi N4 gồm những phần nào, thời gian làm bài cũng như số điểm cho mỗi phần nhé.

 Nội dungSố câuĐiểm tối đaĐiểm liệt
Phần 1 (30 phút)Từ vựng
Chữ Hán
20
15
6019
Phần 2 (60 phút)Ngữ pháp
Đọc hiểu
20
10
6019
Phần 3 (35 phút)Nghe hiểu286019
Điểm đỗ90

3. 5 bộ đề luyện thi JLPT N4

Sau khi đã học hết các kiến thức tiếng nhật sơ cấp N4 chúng ta sẽ bước vào giai đoạn luyện đề. Dưới đây là 5 bộ đề luyện thi JLPT N4 pdf mà DORA đã tổng hợp

Chú ý : Một số lưu ý khi luyện đề như sau

– Phân bổ thời gian làm bài hợp lí

– Khi luyện đề thi JLPT N4, hãy coi như mình đang trải qua một cuộc thi JLPT thật sự.
Chuẩn bị sẵn đồng hồ bên cạnh để canh thời gian làm các phần từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu.
Tập trung hết sức lực, tránh bị sao nhãng bởi môi trường xung quanh đặc biệt là điện thoại.

– Sự căng thẳng, mệt mỏi khi đi thi JLPT là điều không thể tránh khỏi. Vì thế hãy rèn luyện sức chiến đấu cho mình ngay từ bây giờ.

– So sánh, đối chiếu đáp án sau khi làm bài xong. Chú ý vào những câu mình làm sai, hoặc những câu mình chưa hiểu kĩ.

Như vậy, trong bài viết này DORA đã giới thiệu tới các bạn giới hạn kiến thức, sách học tiếng Nhật, cấu trúc đề thi cũng như bộ đề luyện thi JLPT N4.

Chúc các bạn học tập tốt.

Xem thêm

Tổng hợp bộ đề luyện thi JLPT N3 – Tài liệu JLPT N3
Tổng hợp vựng tiếng Nhật N4 PDF – Tài liệu JLPT N4

Bộ đề luyện thi JLPT N3

Tổng hợp bộ đề luyện thi JLPT N3 – Tài liệu JLPT N3

Để chuẩn bị thật tốt cho kì thi JLPT N3, luyện đề là một phần không thể thiếu. Vì thế trong bài viết này, DORA sẽ giới thiệu với các bạn những điều cần biết về một đề thi JLPT N3. Ngoài ra, DORA cũng đã tổng hợp 10 bộ đề luyện thi JLPT N3 giúp các bạn ôn luyện thật tốt cho kì thi.

1. Giới hạn kiến thức N3

a) Giới hạn kiến thức

– Phần từ vựng : Khoảng 3750 từ trong đó khoảng 1200 từ thuộc trình độ N4, N5 và 2550 từ thuộc trình độ N3. Trong đề thi cũng sẽ xuất hiện một số từ thuộc trình độ N2.
– Phần Kanji : có khoảng 650 chữ. Các bạn có thể học trong cuốn Soumatome Kanji N3 và cuốn Kanji Look and Learn.
– Phần ngữ pháp : Ngữ pháp của N3 tương đối khó và phức tạp bao gồm hơn 600 mẫu ngữ pháp. Các bạn có thể học ngữ pháp bằng giáo trình Soumatome.

b) Sách học tiếng Nhật N3

Chọn tài liệu, sách học tiếng Nhật phù hợp là một bước rất quan trọng. Các bạn có thể tham khảo các cuốn giáo trình dưới đây để học kiến thức tiếng Nhật N3.

TỪ VỰNG    
耳から覚える語彙トレーニングN3 | Mimi kara oboeru Goi N3     
日本語能力試験問題集 N3 語彙 スピードマスター | Speed Master Goi N3  

NGỮ PHÁP    
日本語総まとめ N3 文法 | Nihongo Soumatome N3 Bunpou    
新完全マスターN3 文法 | Shin Kanzen Master N3 Bunpou

CHỮ HÁN    
日本語総まとめ N3 漢字 | Nihongo Soumatome N3 Kanji

ĐỌC HIỂU    
日本語総まとめ N3 読解 | Nihongo Soumatome N3 Dokkai  
新完全マスターN3 読解 | Shin Kanzen Master N3 Dokkai   
日本語能力試験問題集 N3 読解 スピードマスター | Speed Master Dokkai N3

NGHE HIỂU     
本語総まとめ N3 聴解 | Nihongo Soumatome N3 Choukai  
新完全マスターN3 聴解 | Shin Kanzen Master N3 Choukai    
日本語能力試験問題集 N3 聴解 スピードマスター | Speed Master Choukai N3

2. Điểm đỗ và cấu trúc đề thi N3

Trước khi bước vào luyện đề thi JLPT N3, hãy cùng tìm hiểu xem đề thi N3 gồm những phần nào, thời gian làm bài cũng như số điểm cho mỗi phần nhé.

  Nội dung Số câu Điểm tối đa Điểm liệt
Phần 1 (30 phút)Từ vựng
Kanji
21
14
60 19
Phần 2 (70 phút)Ngữ pháp
Đọc hiểu
23
16
60 19
Phần 3 (40 phút)Nghe hiểu 28 60 19
Điểm đỗ95 điểm trở lên

3. 10 bộ đề luyện thi JLPT N3

Sau khi đã học hết các kiến thức N3 cơ bản chúng ta sẽ bước vào giai đoạn luyện đề. Dưới đây là 10 bộ đề luyện thi JLPT N3 pdf mà DORA đã tổng hợp

Chú ý : Một số lưu ý khi luyện đề như sau

– Phân bổ thời gian làm bài hợp lí

– Khi luyện đề thi JLPT N3, hãy coi như mình đang trải qua một cuộc thi JLPT thật sự.
Chuẩn bị sẵn đồng hồ bên cạnh để canh thời gian làm các phần từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu.
Tập trung hết sức lực, tránh bị sao nhãng bởi môi trường xung quanh đặc biệt là điện thoại.

– Sự căng thẳng, mệt mỏi khi đi thi JLPT là điều không thể tránh khỏi. Vì thế hãy rèn luyện sức chiến đấu cho mình ngay từ bây giờ.

– So sánh, đối chiếu đáp án sau khi làm bài xong. Chú ý vào những câu mình làm sai, hoặc những câu mình chưa hiểu kĩ.

Hy vọng bài tổng hợp bộ đề luyện thi JLPT N3 của DORA sẽ giúp ích cho các bạn.

Xem thêm

Tổng hợp bộ đề luyện thi JLPT N4 – Tài liệu JLPT N4

Tổng hợp Kanji N5

Tài liệu luyện thi JLPT N5 – Tổng hợp Kanji N5 PDF

Trong chuyên mục tài liệu JLPT N5 này, DORA sẽ có bài viết tổng hợp Kanji N5. Khi mới bắt đầu học, chữ Hán có lẽ là một trở ngại với nhiều người. Tuy nhiên, khi luyện thi JLPT N5, nếu học chắc chữ Hán thì đây sẽ là phần gỡ điểm cho bạn.

1. Một số lưu ý để học chữ Hán hiệu quả

Ở trình độ Tiếng nhật sơ cấp, chữ Hán hoàn toàn không khó nếu bạn biết cách học. Trong quá trình luyện thi JLPT N5, có một số lưu ý để học chữ Hán hiệu quả như sau

– Học chữ Hán thông qua Flashcard
Học chữ Hán qua Flashcard rất tiện lợi và hiệu quả. Ở mặt đằng trước bạn có thể ghi chữ Hán, mặt đằng sau sẽ ghi âm Onyomi, Kunyomi và nghĩa của chữ Hán đó. Khi học chữ Hán chúng ta cùng cần phải học các từ vựng liên quan nữa. Vì thế, ở một tấm Flashcard khác, bạn sẽ ghi từ vựng liên quan liên quan đến chữ Hán ở mặt đằng trước và nghĩa ở mặt sau. Các bạn có thể sắp xếp những chữ Hán này cùng loại để tiện cho việc học.

– Học chữ Hán qua bộ thủ

– Học chữ Hán qua hình ảnh, liên tưởng
Nếu bạn có sự liên tưởng phong phú, điều này rất có ích cho việc học chữ Hán. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo giáo trình Look and Learn. Đây là quyển sách học chữ Hán qua hình ảnh rất phù hợp với những bạn đang học tiếng Nhật sơ cấp.

– Tìm thêm các tài liệu JLPT N5 để củng cố phần chữ Hán
Tất nhiên, chỉ học lí thuyết thôi là chưa đủ. Việc làm nhiều bài tập chữ Hán sẽ giúp các bạn ghi nhớ lâu hơn, tăng tốc độ làm bài cũng như học thêm được nhiều từ vựng mới đấy.

2. Tổng hợp Kanji N5 PDF – Tài liệu JLPT N5

Trong bài viết này DORA đã tổng hợp được hơn 100 chữ Hán để giới thiệu cho các bạn

KanjiÂm
Hán Việt
OnyomiKunyomiNghĩa
ANあんやす.いbình an, an toàn/ rẻ
NHẤTいち、いつひと.つmột
ẨMいんの.むuống
HỮUう、ゆみぎbên phải
あめmưa
DỊCHえきga
VIÊNえんまる.い đồng yên, tròn
HỎAlửa (hỏa)
HOAはなhoa
HẠか、げしも、さ.げる、お.ろす、く.だるdưới, phía dưới, hạ/xuống
なに、なんcái gì/cái nào
HỘIかい、えあ.うgặp gỡ, hội họp
NGOẠIがい、げそと、ほか、はず.れる、はず.すngoài, khác, tách rời ra
HỌCがくまな.ぶhọc, khoa học, trường học
GIANあいだthời gian, khoảng thời gian

Dưới đây là link tổng hợp kanji n5 pdf đầy đủ với hơn 100 chữ Hán. Các bạn hãy học thật chắc phần này để đạt trọn điểm phần chữ Hán trong đề thi JLPT nhé!

Hy vọng bài chia sẻ tài liệu jlpt N5 về chữ Hán sẽ giúp ích các bạn trong quá trình luyện thi.

Xem thêm

Tài liệu luyện thi JLPT N4 – Tổng hợp Kanji N4 pdf

Tổng hợp Kanji N4

Tài liệu luyện thi JLPT N4 – Tổng hợp Kanji N4 pdf

Lần trước, DORA đã giới thiệu tới các bạn bài tổng hợp chữ Hán N5 cho việc luyện thi JLPT. Trong chuyên mục tài liệu JLPT N4 lần này, DORA sẽ tiếp tục gửi tới các bạn danh sách Kanji N4 nhé. Trước khi học, hãy cùng nhớ lại một số lưu ý để học chữ Hán sao cho hiệu quả nhé.

1. Một số lưu ý để học chữ Hán hiệu quả

Ở trình độ Tiếng nhật sơ cấp, chữ Hán hoàn toàn không khó nếu bạn biết cách học. Trong quá trình luyện thi JLPT N4, có một số lưu ý để học chữ Hán hiệu quả như sau

– Học chữ Hán thông qua Flashcard
– Học chữ Hán qua bộ thủ
– Học chữ Hán qua hình ảnh, liên tưởng
– Tìm thêm các tài liệu JLPT N4 để củng cố phần chữ Hán

2. Tổng hợp Kanji N4 PDF – Tài liệu JLPT N4

Trong bài viết này DORA đã tổng hợp được hơn 180 chữ Hán để giới thiệu cho các bạn

KanjiÂm Hán ViệtOnyomiKunyomiNghĩa
LỰCリョク; リ キ; リイちからsức mạnh
ĐAセキゆうnhiều
CÔNGコウ; ク; グcông sức
NGUYÊNゲン; ガンもとnguồn gốc
CHỈと.まる; ど.まり; と. める; -と.め る; -ど.め; とど.める; とど.め; と ど.まる; や. める; や.む; -や.む; よ.す; -さ.す; -さ.しす; -さ.す; -さ.しdừng lại
DẪNイン; ガンひ.く; ひ. き; ひ.き-; -び.き; ひ. けkéo, dẫn
NGƯUギュウうしcon trâu, bò
KHUク; オウ; コウkhu vực
KHUYỂNケンいぬcon chó
BẤTフ; ブkhông
VĂNブン; モンふみ; あやvăn học
PHƯƠNGホウかた; -がたngài, vị, phương hướng
TÂMシンこころ; -ご ころtrái tim
THIẾTセツ; サイき.る; -き. る; き.り; き.り; -ぎ. り; き.れる; -き.れる;き.れ; -き. れ; -ぎ.れcắt, đứt
THÁIタイ; タふと.い; ふ と.るto, lớn

Dưới đây là link tổng hợp kanji N4 pdf đầy đủ. Bản tổng hợp không bao gồm những chữ Hán trình độ N5

Hy vọng bài chia sẻ tài liệu jlpt N4 về chữ Hán sẽ giúp ích các bạn trong quá trình luyện thi.

Xem thêm

Tài liệu luyện thi JLPT N5 – Tổng hợp Kanji N5 PDF

Ngữ pháp tiếng Nhật N4

Ngữ pháp theo như trong tiếng Nhật ~ とおりに, ~によると…- Tiếng Nhật sơ cấp N4

Trong bài viết này, DORA đã tổng hợp một số mẫu ngữ pháp tiếng Nhật N4. Những cấu trúc này đều là ngữ pháp theo như trong tiếng Nhật. Hãy cùng DORA hệ thống lại cách dùng của những mẫu tiếng nhật cơ bản này và xem chúng có gì khác nhau không nhé.

1. ~ とおりに

+) Cấu trúc
Vる/ Vた + とおりに
N+ の + とおり

+) Ý nghĩa
Làm … theo

+) Cách dùng
Mẫu ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp này diễn tả việc làm một điều gì đó, theo như/ dựa theo một hành động, lời nói, hay một nội dụng nào đó có sẵn. Mẫu này thường dùng trong những lời chỉ dẫn.
Ví dụ
1) 私が書いたとおりに、書いてください。
→ Hãy viết theo đúng như tôi đã viết.
2) 先生が言うとおりに、言ってください。
→ Nhắc lại lời cô chuẩn bị nói.
3) 本のとおり、このケーキを作った。
→  Tôi đã làm chiếc bánh này giống như trong sách.

2. ~まま

+) Ý nghĩa
Theo như

+) Cách dùng
Diễn đạt ý phó mặc cho tình hình, làm theo cái mình thích. Động từ sử dụng mẫu này không nhiều.

Ví dụ
1気の向くままに、この絵を描きました。
→ Tôi đã vẽ bức tranh này theo cảm hứng.
2) どんなものが私に似合うことを考えなくて、友だちに進められるまま、大きいドレスを買ってしまった。
→ Lỡ nghe theo lời khuyên của bạn mà không suy cái nào phù hợp với mình, tôi đã lỡ mua chiếc váy hơi to.

3.  ~によると

+) Ý nghĩa
Theo như

+) Cách dùng
Mặc dù cũng có nghĩa là theo như nhưng mẫu ngữ pháp tiếng nhật N4 này lại dùng để thể hiện sự suy đoán hoặc truyền đạt lại nội dung dựa trên một nguồn thông tin, tin tức nào đó.

Ví dụ: 
1) 天気予報によると、明日は晴れるそうです。 
→  Theo dự báo thời tiết thì ngày mai có vẻ trời sẽ nắng ấm.
2) ニュースによると、コロナウイルス死者の数が増えるそうです。 
→ Theo tin tức, số người chết vì vi rút Corona đang tiếp tục tăng.

Chú ý: Đứng trước “によると” là một nguồn thông tin, và đứng sau “によると” là sự truyền đạt lại nội dung thông tin nên không hàm chứa ý chí, cảm xúc, tình cảm của người truyền đạt. Ngoài ra, còn có thể dùng 「によれば」tương đương như “によると” và dùng thể 「ようです/ らしい」(dường như là/ có vẻ như là) thay cho 「そうです」 ( nghe nói là).  
Ví dụ
貴社の話すところによれば、その会社の社長は辞職したらしいだ。 
→  Theo lời của các phóng viên, hình như giám đốc của công ty này đã xin từ chức.

Các mẫu ngữ pháp tiếng nhật sơ cấp trên đều có nghĩa giống nhau nhưng sắc thái biểu đạt khác nhau nên cũng sẽ được sử dụng trong trường hợp khác nhau.

Hy vọng bài tổng hợp của DORA về mẫu ngữ pháp theo như trong tiếng Nhật sẽ giúp ích cho các bạn.

Xem thêm
Ngữ pháp tiếng Nhật N4 – Cách chia thể bị động trong tiếng Nhật
Ngữ pháp tiếng Nhật thể sai khiến – Ngữ pháp tiếng Nhật N4

Bảng chữ cái tiếng Nhật

Giới thiệu bảng chữ cái tiếng Nhật – Tiếng Nhật sơ cấp

Tiếng Nhật được đánh giá là một ngôn ngữ khó trên thế giới. Trước khi bước vào các bài học tiếng nhật sơ cấp, bảng chữ cái là điều đầu tiên chúng ta phải chinh phục. Vì thế trong bài viết này, DORA sẽ giới thiệu bảng chữ cái tiếng Nhật cũng như phương học bản chữ cái hiệu quả cho những bạn mới bắt đầu học tiếng Nhật .

1.Giới thiệu bảng chữ cái tiếng Nhật

Tiếng Nhật gồm có 3 loại chữ : chữ Hán, chữ mềm (Hiragana) và chữ cứng (Katakana).

a) Bảng chữ cái Hiragana – Chữ mềm

Học bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana là kiến thức tiếng Nhật cơ bản và nền tảng đối với người mới bắt đầu học. Chức năng chính của chữ mềm là chức năng ngữ pháp biểu thị mối quan hệ trong câu và chức năng phiên âm chữ Hán. Vì thế nếu không học được bảng Hiragana thì chắc chắn cũng sẽ không thể học được chữ Hán.

Bảng Hiragana gồm 46 chữ cái, chia thành 5 âm chính a, i ,u , e, o. Chỉ có một cách đọc duy nhất cho mỗi âm.

b) Bảng chữ cái Katakana – Chữ cứng

Tương tự như bảng chữ mềm, báng chữ cứng cũng có 46 chữ cái và mỗi âm chỉ có một cách đọc. Chữ Katakana dùng để phiên âm các từ nước ngoài như tên riêng, tên địa danh,…Ngoài ra, khi muốn nhấn mạnh thêm cho câu, người ta cũng dùng chữ Katakana.

c) Những điểm cần lưu ý
+) Cách phát âm
Một số chữ cái có cách phát âm đặc biệt như し(shi), つ(tsu) và ふ(fu)
+) Âm đục
Âm đục: Thêm dấu「”」vào phía trên bên phải các chữ cái hàng KA, SA, TA và HA.
Ví dụ が、ざ、だ、ば,….
Âm bán đục: Thêm dấu「。」vào phía trên bên phải các chữ cái của hàng HA.
Ví dụ : ぱ, ぴ, ぷ, ぺ, ぽ
+) Âm ghép
Tất cả các cột い (き, し, ち, …) ra khi kết hợp với や, ゆ, よ được viết nhỏ lại sẽ tạo thành âm ghép.
Ví dụ き (ki) kết hợp với や (ya) sẽ tạo thành âm ghép きゃ (kya).
+) Một số chữ có cách viết giống nhau
れ (re) và ろ (ro)、は (ha) và ほ (ho)、ぬ (nu) và め (me)、ね (ne) và れ (re),…

2. Phương pháp học bảng chữ cái hiệu quả

Vì là ngôn ngữ tượng hình, nên bảng chữ cái tiếng nhật sẽ phần nào gây khó khăn cho người mới bắt đầu học tiếng nhật. Nhưng nếu biết được phương pháp, việc học tiếng Nhật sẽ hiệu quả hơn rất nhiều. Các bạn có thể tham khảo một số bí quyết học tiếng Nhật sau và ứng dụng vào việc học của bản thân.

+) Học bảng chữ cái qua Flashcard.
Đây là phương pháp học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu rất hiệu quả.
+) Luyện viết thật nhiều
Đây là việc không thể thiếu khi học bất kì một ngôn ngữ nào. Đặc biệt với ngôn ngữ tượng hình như tiếng Nhật, việc luyện viết càng cần thiết. Khi viết kết hợp với việc đọc to ra bằng lời thì việc học của bạn sẽ hiệu quả hơn rất nhiều.
+) Tìm ra phương pháp học tập của riêng mình
Tìm ra ưu nhược điểm của mình khi học tiếng Nhật và tham khảo những cách học tiếng Nhật khác. Sau đó tự tìm ra cho mình một phương pháp học tập hiệu quả và phù hợp với bản thân.

Trước khi bước vào các bài học tiếng nhật cơ bản, bảng chữ cái là điều đầu tiên chúng ta phải nắm được.

Hy vọng bài giới thiệu của DORA về bảng chữ cái tiếng Nhật sẽ giúp ích cho các bạn.

Xem thêm

Ngữ pháp tiếng Nhật đã từng ~たことがある – Ngữ pháp tiếng Nhật N5
Tổng hợp ngữ pháp tiếng nhật so sánh – Ngữ pháp tiếng nhật N5

Tổng hợp ngữ pháp tiếng nhật n3 vừa mới

Tổng hợp ngữ pháp tiếng nhật vừa mới – Ngữ pháp tiếng nhật N3

Trong bài tổng hợp ngữ pháp N3 này, DORA sẽ giới thiệu tới các bạn những mẫu ngữ pháp tiếng nhật vừa mới và sự khác nhau giữa chúng. Cùng tìm hiểu nhé!

1. Ngữ pháp tiếng nhật N3 ~たところだ

Mẫu ngữ pháp tiếng nhật trung cấp này có cấu trúc như và ý nghĩa như sau

+) Cấu trúc
V た + ところだ/ ところです: Việc gì đó vừa mới kết thúc.
Mẫu câu này thường đi với phó từ たった今, さっき

+) Ý nghĩa
Mới, vừa mới

Ví dụ:
1) 部長はたった今出かけたところです。
→ Trưởng phòng vừa đi ra ngoài xong.
2) さっき晩ごはんを食べたところです。
→ Tôi mới ăn cơm lúc nãy.
3) サッカーの試合はたった今始めましたところです。
→ Trận đấu bóng đá vừa mới bắt đầu xong.

2. Ngữ pháp tiếng Nhật N3 ~たばかり

+) Cấu trúc
Vた + ばかりだ/ ばかりです

+) Ý nghĩa
Vừa mới (làm gì)

Dùng để thể hiện một hành động vừa mới kết thúc trong thời gian gần so với hiện tại.
Ví dụ:
1) 田中さんは一昨年結婚したばかりなのに、もう離婚を考えているらしい。
→  Anh Tanaka vừa cưới vợ năm rồi, vậy mà nghe nói đang tính chuyện li hôn.
2) 娘は卒業したばかりです 。
→ Con gái tôi vừa mới tốt nghiệp
3) 日本に来たばかりのころは、日本語がわからなくて本当に大変だ った 。
→  Hồi vừa mới qua Nhật, vì tôi không hiểu tiếng Nhật nên thực sự rất khó khăn .

3. Phân biệt 「~たところだ」 và 「~たばかりだ」

Sự khác nhau giữa 2 mẫu ngữ pháp tiếng nhật vừa mới này đó là trong khi ~たところだ nhấn mạnh thời điểm đó thực sự là chỉ “vừa mới” còn ~たばかりだ diễn đạt thời điểm cách hiện tại chưa lâu, theo cảm nhận của người nói. Khoảng thời gian từ lúc sự việc xảy ra đến lúc nói có thể dài ngắn khác nhau, nhưng khi dùng ~たばかりだ tức là người nói cảm giác như việc đó chỉ vừa mới xảy ra thôi.

Ví dụ:
1) 彼女のおばあさんは亡くなったところです。
→ Bà của cô ấy vừa mới mất lúc nãy. (Thời điểm bà của cô ấy mất thực sự chỉ là cách đây vài phút)
2) 彼女のおばあさんは亡くなったばかりです。
→ Bà của cô ấy mới mất. (Thời điểm này có thể xảy ra từ mấy ngày hoặc mấy tuần trước.)

Mẫu ngữ pháp tiếng nhật trung cấp 「たところ」còn diễn đạt ý “khi làm gì xong thì kết quả là …”
1) うちを出たところ、おお雨が降りました。
→ Vừa mới ra ngoài xong thì trời đổ mưa to.
2) 辛いものをたべたところ、おなかが痛くなった。
→ Vừa ăn đồ cay xong thì tôi bị đau bụng.

Như vậy, hai mẫu ngữ pháp tiếng nhật vừa mới たところ và たばかりchỉ khác nhau ở mức độ cảm nhận của người nói về thời gian từ lúc hành động xảy ra đến lúc nói.

Hỵ vọng bài tổng hợp ngữ pháp N3 trên về các mẫu câu diễn đạt hành động vừa mới xảy ra sẽ giúp các bạn trong quá trình học tập.

Xem thêm

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật không chỉ… mà còn – Ngữ pháp tiếng Nhật N3
Ngữ pháp tiếng Nhật N3 – Cách sử dụng みたい – Phân biệt với らしい, っぽい

Scroll to Top