Mỹ Hạnh

tieng nhat giao tiep nha hang

Trọn bộ mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp nhà hàng

Công việc làm baito tại nhà hàng và quán ăn là một trong những công việc có số lượng du học sinh Việt lựa chọn rất nhiều. Khi bắt đầu công việc tại quán ăn hay nhà hàng tại Nhật thì hãy chuẩn bị cho mình các mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp nhà hàng qua bài viết dưới đây nhé!

Xem thêm:

Tiếng Nhật giao tiếp nhà hàng cơ bản dành cho nhân viên phục vụ

Người Nhật đặc biệt đề cao phép lịch sự trong giao tiếp và sự cung kính đối với khách hàng.
1. いらしゃいませ。(irasshaimase): Xin chào quý khách!
2. 何名様でいらっしゃいますか。 (nanmei sama de irasshaimasuka?): Anh/chị đi mấy người ạ?
3. こちらへどうぞ (kochira e douzo): Xin mời quý khách đi hướng này!

Trong trường hợp nhà hàng hết bàn, quá đông mà chưa kịp sắp xếp thì bạn có thể nói:
4. 今日はこんでいますので、ごあいせきでよろしいでしょうか。(kyou wa kondeimasu node, goaiseki de yoroshiideshouka?)
Hôm nay khá đông khách nên anh/chị có thể ngồi chung bàn được không ạ?

Trong trường hợp khách hàng đã ổn định được chỗ ngồi, bạn có thể tham khảo đoạn hội thoại tiếng nhật trong nhà hàng dưới đây:
5. Khách: あのー、メンニューを見せてください。(ano, mennyu wo misetekudasai)
Bạn ơi, cho tôi xem thực đơn .
Nhân viên: はい、どうぞ…ご注文はお決まりですか。(hai, douzo… gochuumon wa okimaridesuka)
Vâng, xin mời. Anh/ chị đã chọn được món chưa ạ?
Khách: もうちょっと考えさせてください。(mou chotto kangae sasete kudasai)
Để tôi nghĩ chút đã.

6. 何になさいますか。(nanni nasai masuka?)
Qúy khách dùng gì ạ?

7. 少々お待ちください。(shoushou omashi kudasai)
Xin quý khách đợi một chút ạ.

8. お待たせしました。(omatase shimashita)
Xin lỗi đã để quý khách đợi lâu.

9. お飲み物はいかがですか。(onomimono wa ikagadesuka?)
Quý khách có muốn gọi thêm đồ uống không ạ?

10. どうぞ、お召し上がりください (douzo, omeshiagari kudasai)
Xin mời quý khách dùng bữa ạ.

11. お食べ物はいかがですか。(otabemono wa ikagadesuka?)
Quý khách có muốn gọi thêm món nữa không ạ?

Khi thực khách dùng bữa xong và muốn thanh toán, bạn đưa bill và nói với khách:
12. お願いします。 (onegaishimasu): Xin làm phiền!

13. ありがとうございます(arigatou gozaimasu): Xin cảm ơn!
Dùng khi khách thanh toán hóa đơn.

Nếu khách đưa thừa, thì bạn hãy nói:
14. おつりがありますから、少々お待ちください。(otsuriga arimasukara, shoushou omachikudasai)
Vì có tiền thừa nên xin quý khách đợi chút ạ!

15. おつりでございます。(otsuridegozaimasu): Xin gửi lại tiền thừa ạ

16. ちょうどです。 (choudo desu): Đủ rồi ạ! (Dùng khi khách đã thanh toán đủ tiền)

17. Nếu còn thiếu, bạn hạ giọng nhỏ hơn và nói: すみません、まだ たりません。(sumimasen, mada tarimasen): Xin lỗi quý khách, vẫn chưa đủ ạ!

Khi tạm biệt khách ra khỏi quán, hãy cúi chào vào nói lớn:
18. またのお越しをお待ちしております。(mata no okoshi wo omachishiteorimasu): Xin mời quay lại lần sau ạ!

Tiếng Nhật giao tiếp nhà hàng dành cho nhân viên

Một số câu hỏi khách hàng thường dùng trong nhà hàng

Khách hàng luôn có những nhu cầu khác nhau, do vậy bạn hãy nhớ những câu khách hàng thường hỏi để có thể xử lý tình huống nhanh chóng mà vẫn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Nhật nhà hàng nhé.

1.たばこのにおいがして、席を変えたいんですが.
(Seki wo kaetai desu. Koko wa tabako no nioi ga shimasu)
Tôi muốn đổi bàn, ở bàn này có mùi thuốc lá.

2. そのレストランを予約しておきました。
(Sono resutoran no heya wo kashikiri ni shita)
Tôi đã đặt trước chỗ ở nhà hàng này.

3. Trong trường hợp xác nhận món ăn hoặc tiền với khách, nếu đã đủ rồi, khách sẽ nói:
はい、だいじょうぶです。ありがとうございます。
(Hai, subete ii desu. Arigatou)
Vâng, đã đủ hết tất cả rồi ạ!

4. お会計をお願いします。
(O kaikei wo onegai shimasu)
Làm ơn tính tiền cho tôi!

Với những mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp nhà hàng trên đây có thể giúp các bạn tự tin hơn trong công việc làm thêm hoặc đi phỏng vấn xin việc tại nhà hàng Nhật. Tuy vậy, các bạn nên thường xuyên trau dồi vốn từ vựng, đặc biệt là từ vựng tiếng Nhật trong nhà hàng để có thể tự tin khi giao tiếp tiếng Nhật cũng như thể hiện tốt hơn nhé.

net dac trung van hoa nhat ban

Khám phá đặc trưng văn hóa Nhật Bản có “1 0 2”

Thần đạo và Phật giáo là hai tôn giáo chính tại Nhật Bản. Với bề dày lịch sử lâu đời, Thần đạo và Phật giáo tạo nên nét riêng trong phong tục, tập quán, lễ nghi cũng như trang phục hay cách ăn uống hàng ngày. Hãy cũng tìm hiểu những nét đặc trưng trong văn hóa Nhật Bản qua bài viết dưới đây nhé!

1. Văn hóa trà đạo Nhật Bản

Trà đạo - một nét đặc trưng văn hóa Nhật Bản
Trà đạo – một nét đặc trưng văn hóa Nhật Bản

Được coi là một nét đặc trưng nổi bật nhất trong văn hóa Nhật Bản, trà đạo có một ý nghĩa to lớn trong tinh thần người Nhật Bản.
Tinh thần của trà đạo được được thể hiện qua bốn chữ Hòa, Kính, Thanh, Tịch, có nghĩa là hòa bình, kính trọng, thanh tịnh và an nhàn. Người Nhật quan niệm rằng, các giá trị tinh thần cần có của mỗi con người có thể được khai minh thông qua cách uống và thưởng thức những tách trà xanh.

2. Tinh thần võ sĩ đạo – đặc trưng văn hóa Nhật Bản

Tinh thần võ sĩ đạo Samuirai có sức ảnh hưởng rất lớn đến văn hóa Nhật Bản. Nó cũng chính là nguồn gốc sức mạnh, ý chí cũng như kỷ luật của người Nhật. Tinh thần cốt yếu mà một võ sĩ đạo Samurai cần có bao gồm: công lý, nhân từ, can đảm, tôn trọng, chân thành, danh dự, tận tâm.

net dac trung trong van hoa nhat ban


Các Samurai Nhật Bản được ví như những bông hoa đào bởi họ quan niệm, sự sống và cái chết đều có những nét đẹp khác nhau. Chính bởi tinh thần can đảm mà các Samurai xem cái chết như một điều vinh dự và đẹp như lúc cánh hoa đào lìa cành, say theo gió.

Xem thêm: Nét đẹp trong văn hóa giao tiếp Nhật Bản

3. Văn hóa giao tiếp của người Nhật

Một đặc điểm văn hóa Nhật Bản nổi bật mà bạn nhất định phải chú ý khi tiếp xúc hoặc làm việc với người Nhật đó chính là văn hóa giao tiếp hàng ngày. Trong quan niệm truyền thống, mọi người đều phải tuân theo những quy tắc, lễ nghi và ứng xử tùy thuộc vào địa vị xã hội, mối quan hệ của đối phương.


Bạn có thể thấy trong bất kỳ lời chào của người Nhật đều đi kèm với động tác cúi chào. Tùy thuộc vào hoàn cảnh và địa vị xã hội của người tham gia giao tiếp mà họ sử dụng các quy tắc, lễ nghi cúi mình khác nhau. Người Nhật Bản thường sử dụng các kiểu cúi chào như kiểu cúi chào thông thường, kiểu Saikeirei và kiểu khẽ cúi chào.

4. Quốc phục Kimono

Tính truyền thống và hiện đại kết hợp nhuần nhuyễn tạo nên nét đặc trưng văn hóa Nhật Bản, đặc biệt thể hiện qua trang phục truyền thống Kimono.

Ngày nay, Kimono không còn được sử dụng hàng ngày bởi sự hội nhập văn hóa hiện đại và tính chất cuộc sống, mà chỉ còn dùng trong các dịp lễ tết, đám tiệc hay lễ hội. Kimono dành cho nữ giới thường có hoa văn và hoạt tiết nổi bật. Còn phái nam chủ yếu dùng kimono trong lễ cưới, buổi trà đạo nên kimono dành cho nam thường tối màu và không có hoa văn.

5. Phong tục, lễ nghi ở Nhật

Các lễ nghi, phong tục của Nhật góp phần lớn trong quá trình tạo nên những nét đẹp, nét đặc trưng văn hóa Nhật Bản. Nó cũng là cơ sở cho nếp sống và sự phát triển ổn định của nền văn hóa Nhật.
Dù có sự du nhập của văn hóa Trung Quốc và cả phương Tây nhưng người Nhật tiếp nhận nó một cách rất riêng, tạo nên nét độc đáo, đặc trưng trong nền văn hóa Nhật.

Tìm hiểu về những nét đặc trưng văn hóa Nhật Bản để hiểu hơn về con người cũng như những quy tắc trong hành xử hàng ngày. Hy vọng bài viết trên đây sẽ giúp bạn hiểu hơn về văn hóa Nhật, để từ đó bạn dễ thích nghi hơn khi đặt chân đến đất nước này học tập và làm việc nhé!

Phuong phap hoc kanji hieu qua

Bứt phá Hán tự với phương pháp học Kanji hiệu quả

Kanji được coi là một “nỗi ám ảnh” của những người học tiếng Nhật vì khó đọc, khó viết và rất dễ nhầm lẫn. Tuy nhiên, Kanji lại chiếm 80% trong các văn bản tiếng Nhật, thông báo hay tờ rơi. Do vậy, bạn cần học và nắm chắc Hán tự ngay từ khi bắt đầu. Trong bài viết dưới dây, DORA sẽ chia sẻ với các bạn phương pháp học Kanji hiệu quả để giúp bạn có nền tảng chữ Hán vững chắc.

Xem thêm: Bắt đầu học tiếng Nhật – làm sao để học tốt?

Bắt đầu học Kanji từ những điều cơ bản

Học quy tắc viết

Khi bắt đầu hoc Hán tự, học cách viết (thứ tự viết) là một điều rất cần thiết. Tất cả các chữ Hán tiếng Nhật đều tuân thủ theo quy tắc viết Kanji. Ghi nhớ các quy tắc viết này sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian trong việc ghi nhớ chữ Hán.

Phân biệt âm On, âm Kun

Mỗi chữ Hán tiếng Nhật đều có 2 âm đọc là On-yomi (âm On) và Kun-yomi (âm Kun). Vậy thì phân biệt 2 âm đọc này như thế nào?
Để đơn giản nhất thì các bạn hãy nhớ:
– Âm On và âm Kun có thể có nhiều cách đọc
– Âm On được sử dụng khi 2 chữ Kanji ghép vào nhau
– Âm Kun được dùng khi chữ Kanji đứng một mình hoặc cùng với Hiragana
– Có một số trường hợp ngoại lệ. Nhưng với các bạn mới học Kanji thì không nên quá phân tâm vào việc học kỹ âm On, âm Kun. Càng đơn giản hóa, thì việc học sẽ nhanh và hiệu quả hơn.

Học kanji theo bộ thủ

Trong tiếng Nhật có khoảng 214 bộ thủ, mỗi bộ thủ có một ý nghĩa riêng. Bộ thủ là thành phần tạo nên chữ Kanji nhưng cũng có những bộ thủ mà bản thân nó là chữ Kanji (ví dụ như bộ Mộc (木)chính là chữ Mộc, có nghĩa là cây)

Nắm vững các bộ thủ sẽ giúp các bạn ghi nhớ các thành phần trong chữ và đoán nghĩa chữ Hán đó dễ hơn.
Ví dụ: bộ Nhân 亻- thường liên quan đến người, bộ Tâm 忄mang nghĩa là trái tim – chỉ tình cảm, cảm xúc.

Học kanji qua bộ thủ cũng là phương pháp học tiếng Nhật cực kỳ hiệu quả

Với một chữ Kanji hãy cố gắng tách nó thành những bộ thủ nhỏ. Bằng cách đó, bạn có thể nhớ nghĩa và viết Kanji dễ dàng hơn. Bên cạnh đó, đây cũng là mẹo đoán chữ hán xuất sắc khi đi thi JLPT.

Học Kanji qua Flashcard

Học qua flashcard là phương pháp học tiếng Nhật được sử dụng phổ biến hiện nay. Cách học rất đơn giản, đó là các bạn nhìn chữ Hán rồi đọc âm Hán Việt và ngược lại. Lặp lại thao tác với tốc độ tăng dần để kích thích não bộ tối đa.

Khi dùng Flashcard để học Kanji các bạn cũng nên lưu ý:

  • 1 tấm Flashcard thì không nên để quá nhiều thông tin. Chỉ cần 1 mặt là chữ Hán, mặt còn lại ghi âm Hán Việt, âm On và âm Kun
  • Sử dụng hình ảnh minh họa cho Flashcard để tăng hứng thú học hơn
  • Xáo trộn thứ tự các tấm Flascard thường xuyên để tăng độ khó dần.
  • Tạo thói quen ôn luyện hàng ngày để đạt hiệu quả cao nhất

Sử dụng các phần mềm học Kanji

Ngày càng có nhiều ứng dụng hỗ trợ học tiếng Nhật ra đời. Bạn có thể tận dụng công nghệ để học tiếng nhật online bất cứ đâu, linh hoạt và dễ dàng. Khi học kanji theo phương pháp này bạn cần có tính tự giác và quyết tâm cao bởi không có Sensei hay bạn bè đốc thúc học. Và thêm nữa là tạo thói quen ghi chép lại để đồng thời học viết Kanji và note lại những điểm cần lưu ý trong quá trình học.
Một số ứng dụng học Kanji mà bạn có thể tham khảo như: XKanji, Memrise, Kanji 512,…

Học Kanji khó, nhưng khi có phương pháp học phù hợp thì việc làm chủ Hán tự không còn là nỗi “ám ảnh” nữa. Hy vọng những chia sẻ về phương pháp học Kanji trên đây sẽ giúp các bạn có định hướng và lựa chọn được cho mình cách học phù hợp nhất nhé. Chúc các bạn thành công!

phuong phap hoc tu vung tieng nhat

Tăng tốc JLPT với phương pháp học từ vựng tiếng Nhật siêu đẳng

Rất nhiều bạn học sinh đang khó khăn trong việc tìm được phương pháp học từ vựng tiếng Nhật hiệu quả và tiết kiệm thời gian. Trong bài viết dưới dây, Dora xin chia sẻ cách giúp bạn nắm vững được những từ vựng tiếng Nhật để có nền tảng học lên các trình độ cao hơn nhé!

1. Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề

Học từ vựng theo chủ đề tiếng Nhật là một trong những cách học truyền thống nhưng lại rất hiệu quả. Thay vì học liên tục 1 list các từ vựng từ tất cả các chủ đề khác nhau thì các bạn hãy chia nhỏ từ vựng theo chuyên ngành hoặc chủ đề. Điều đó giúp bạn học tiếng Nhật có chiều sâu hơn, ghi nhớ tiếng Nhật dễ hơn.

Khi bắt đầu học tiếng Nhật thì các bạn nên chia từ vựng theo những chủ đề đơn giản như: chào hỏi thông dụng, giao thông, động vật, thời tiết, các loài hoa,… để làm quen với phương pháp học từ vựng này. Để vừa có hứng thú học mà lại tăng khả năng nhớ từ vựng tiếng Nhật thì các bạn nên kết hợp học các chủ đề yêu thích hoặc những từ vựng có liên quan đến công việc chuyên ngành của các bạn nữa nhé.

2. Nhớ lâu hiểu sâu tiếng Nhật bằng cách nhắc lại từ vựng

Đọc to và nhắc lại nhiều lần là một trong những phương pháp học ngoại ngữ vô cùng hiệu quả. Cố gắng phát âm chính xác từ vựng tiếng Nhật sẽ giúp bạn nhớ từ vựng rất lâu. Đầu tiên, bạn nên nghe đi nghe lại từ vựng qua các file audio tổng hợp, video,… Sau đó nhắc lại từ đó theo đúng tốc độ theo như audio. Lặp lại việc đó khoảng 3 lần và luyện tập hằng ngày sẽ giúp bạn huy động các giác quan vào quá trình học và tăng khả năng ghi nhớ hơn.

3. Học tiếng Nhật qua manga, anime

Học qua các phương tiện giải trí là phương pháp học từ vựng tiếng Nhật được các bạn trẻ đặc biệt ưa thích bởi tính giải trí và thực tế của nó. Nhật Bản nổi tiếng với công trình manga và anime đồ sộ, nên bạn hoàn toàn có thể sử dụng nó như một công cụ giúp tăng vốn từ vựng tiếng Nhật và hiểu hơn về nền văn hóa Nhật.

Học qua anime hay manga là phương pháp học từ vựng tiếng Nhật khá phổ biến và hiệu quả

Các bạn có thể tham khảo một số bộ truyện tranh, anime nổi tiếng dưới đây:

  • Doraemon (ドラえもん)
  • Maruko chan (まる子ちゃん)
  • Conan (コナン)
  • Onepiece (ワンピース)
  • Naruto (ナルト)

Xem thêm:

5. Học từ vựng tiếng nhật kèm Hán tự

Ở trình độ sơ cấp, số lượng từ vựng khá ít và đơn giản. Nhưng khi học lên trình độ trung – thượng cấp thì xuất hiện rất nhiều từ đồng âm khác nghĩa. Vậy nên bên cạnh việc học từ vựng tiếng Nhật đơn thuần, bạn cũng nên học thêm hán tự của từ đó nữa. Điều này sẽ bổ trợ rất tốt trong việc học Hán tự và đọc hiểu văn bản tiếng Nhật.

Trên đây là một số phương pháp học từ vựng tiếng Nhật siêu đẳng giúp bạn tăng khả năng ghi nhớ và bứt phá cho kỳ thi JLPT. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp ích cho các bạn trong việc tìm ra phương pháp học phù hợp vớ bản thân mình nhé!

100 mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng

“Bỏ túi” 100 mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng nhất

Các bạn mới học tiếng Nhật thường gặp khó khăn trong giao tiếp hàng ngày bởi vốn từ vựng và ngữ pháp tiếng Nhật dùng còn hạn chế. Bài viết dưới đây, DORA sẽ chia sẻ với các bạn 100 mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng nhất để tránh bỡ ngỡ khi sang Nhật hoặc giao tiếp với người Nhật nhé.

Các chủ đề giao tiếp tiếng Nhật thông dụng

1. Các câu chào hỏi tiếng Nhật cơ bản

Các mẫu câu chào hỏi này là mẫu câu tiếng Nhật thông dụng mà hầu hết những người bắt đầu học tiếng Nhật cần ghi nhớ. Hãy cùng luyện tập nhé!

STT

Tiếng Nhật

Phiên âm

Nghĩa

1

おはようございます

Ohayou gozaimasu

Chào buổi sáng

2

こんにちは

Konnichiwa

Lời chào dùng vào ban ngày, hoặc cũng có thể dùng vào lần đầu gặp nhau trong ngày, bất kể đó là ban ngày hay buổi tối

3

こんばんは

Konbanwa

Chào buổi tối

4

お会いできて、 嬉 しいです

Oaidekite, ureshiiduse

Hân hạnh được gặp bạn!

5

またお目に掛かれて 嬉 しいです

Mata omeni kakarete ureshiidesu

Tôi rất vui được gặp lại bạn

6

お久しぶりです

Ohisashiburidesu

Lâu quá không gặp

7

お元 気ですか

Ogenkidesuka

Bạn khoẻ không?

8

最近 どうですか

Saikin doudesuka

Dạo này bạn thế nào?

9

調 子 はどうですか

Choushi wa  doudesuka

Công việc đang tiến triển thế nào?

10

さようなら

Sayounara

Tạm biệt!

11

お休みなさい

Oyasuminasai

Chúc ngủ ngon!

12

また 後で

Mata atode

Hẹn gặp bạn sau!

13

気をつけて

Ki wo tsukete

Bảo trọng nhé!

14

貴方のお父様によろしくお伝 え下さい

Anata no otousama ni yoroshiku otsutae kudasai

Cho tôi gửi lời hỏi thăm cha bạn nhé!

15

またよろしくお願いします

Mata yoroshiku onegaishimasu

Lần tới cũng mong được giúp đỡ

16

こちらは 私 の名刺です

Kochira wa watashi no meishi desu

Đây là danh thiếp của tôi

17

では、また,

Dewa mata

Hẹn sớm gặp lại bạn!

18

頑張って!

Ganbatte

Cố gắng lên, cố gắng nhé!

2. Mẫu câu cảm ơn trong tiếng Nhật

Cũng như tiếng Việt, trong tiếng Nhật cũng có những mẫu câu thể hiện các mức độ cảm ơn khác nhau. Không chỉ có ありがとうございます mà chúng ta còn có nhiều từ để biểu thị sự biết ơn, mang ơn.

STT

Tiếng Nhật

Phiên âm

Nghĩa

19

本当に やさしいですね。

Hontouni yasashiidesune

Bạn thật tốt bụng!

20

今日は 楽しかったです。ありがとう ございます。

Kyou wa tanoshikatta desu. Arigatou gozaimasu

Hôm nay tôi rất vui, cảm ơn bạn!

21

有難うございます。

Arigatou gozaimasu

Cảm ơn [mang ơn] bạn rất nhiều

22

いろいろ おせわになりました。

Iroiro osewani narimashita

Xin cảm ơn anh đã giúp đỡ

3. Mẫu câu xin lỗi trong giao tiếp tiếng Nhật thông dụng

Và khi học mẫu câu cảm ơn rồi thì chúng ta cũng đừng quên học câu xin lỗi trong tiếng Nhật nhé.

STT

Tiếng Nhật

Phiên âm

Nghĩa

23

すみません

Sumimasen

Xin lỗi

24

ごめんなさい

Gomennasai

Xin lỗi

25

私のせいです

Watashi no seidesu

Đó là lỗi của tôi

26

私の不注意でした

Watashi no fuchuui deshita

Tôi đã rất bất cẩn

27

そんな 心算じゃありませんでした

Sonna tsumori jaarimasendeshita

Tôi không có ý đó.

28

次からは 注意します

Tsugikara wa chuuishimasu

Lần sau tôi sẽ chú ý hơn

29

お待たせして 申し訳 ありません

Omataseshite mou wakearimasen

Xin lỗi vì đã làm bạn đợi

30

遅くなって すみません

Osokunatte sumimasen

Xin thứ lỗi vì tôi đến trễ

31

ご迷惑ですか?

Gomeiwakudesuka

Tôi có đang làm phiền bạn không?

32

ちょっと、お手数をおかけしてよろしいでしょうか

Chotto, otesuu wo okakeshite yoroshiideshouka

Tôi có thể làm phiền bạn một chút không?

33

少々, 失礼します

Shoushou shitsurei shimasu

Xin lỗi đã làm phiền 

34

申し訳ございません

Moushiwake gozaimasen

Tôi rất xin lỗi (lịch sự)

tieng nhat giao tiep

Xem thêm: Tự tin mua sắm ở Nhật với những mẫu câu giao tiếp siêu đơn giản

4. Mẫu câu hội thoại tiếng Nhật trong lớp học

Không chỉ trong hội thoại hàng ngày mà còn luyện tập giao tiếp tiếng Nhật thường xuyên trong lớp học với những từ vựng tiếng Nhật thông dụng sau nhé!

STT

Tiếng Nhật

Phiên âm

Nghĩa

35

はじめましょう

Hajimemashou

Chúng ta bắt đầu nào

36

おわりましょう

Owarimashou

Kết thúc nào

37

休憩しましょう

Kyuukeishimashou

Nghỉ giải lao nào

38

おねがいします

Onegaishimasu

Làm ơn

39

ありがとうございます

Arigatougozaimasu

Xin cảm ơn

40

すみません

Sumimasen

Xin lỗi

41

きりつ

Kiritsu

Nghiêm!

42

どうぞすわってください

Douzo suwattekudasai

Xin mời ngồi

43

わかりますか

Wakarimasuka

Các bạn có hiểu không?

44

はい、わかりました

Hai, wakarimashita

Vâng, tôi hiểu

45

いいえ、わかりません

Iie, wakarimasen

Không, tôi không hiểu

46

もういちど お願いします

Mou ichido onegaishimasu

Xin hãy nhắc lại lần nữa

47

じょうずですね

Jouzudesune

Giỏi quá

48

いいですね

Iidesune

Tốt lắm

49

失礼します

Shitsureishimasu

Tôi xin phép

50

先生、入ってもいいですか

Sensei, haittemo iidesuka

Thưa thầy (cô), em vào lớp có được không?

51

先生、出てもいいですか

Sensei, detemo iidesuka

Thưa thầy (cô), em ra ngoài có được không?

52

見てください

Mitekudasai

Hãy nhìn

53

読んでください

Yondekudasai

Hãy đọc

54

書いてください

Kaitekudasai

Hãy viết

55

静かに してください    

Shizukani shitekudasai    

Hãy giữ trật tự

5. Mẫu câu giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày

Những câu hỏi tiếng Nhật hay những câu giao tiếp hàng ngày dưới đây sẽ giúp các bạn tự tin hơn khi nói chuyện với người Nhật.

STT

Tiếng Nhật

Phiên âm

Nghĩa

56

どうしましたか?

Doushimashitaka?

Sao thế?

57

どう致しまして

Douitashimashite

Không có chi (đáp lại lời cảm ơn)

58

どうぞ

Douzo

Xin mời

59

そうしましょう

Soushimashou

Hãy làm thế đi

60

いくらですか

Ikuradesuka

Giá bao nhiêu tiền?

61

どのくらいかかりますか

Donokurai kakarimasuka

Mất bao lâu?

62

いくつありますか   

Ikutsu arimasuka   

Có bao nhiêu cái?

63

道に 迷ってしまった    

Michi ni mayotte shimatta    

Tôi bị lạc mất rồi

64

どなたに聞けばいいでしょうか     

Donata ni kikebaiideshouka    

Tôi nên hỏi ai?

65

お先にどうぞ    

Osaki ni douzo    

Xin mời đi trước

66

どなたですか

Donatadesuka

Ai thế ạ?

67

なぜですか    

Nazedesuka    

Tại sao?

68

何ですか    

Nandesuka

Cái gì vậy?

69

何時ですか    

Nanjidesuka

Mấy giờ?

70

待って    

Matte

Khoan đã

71

見て    

Mite    

Nhìn kìa

72

助けて    

Tasukete   

Giúp tôi với

73

お疲れ様です  

Otsukaresamadesu  

Bạn đã vất vả rồi

74

お先に 失礼します    

Osakini shitsureishimasu    

Tôi xin phép về trước

75

お大事に   

Odaijini   

Bạn hãy nhanh khỏi bệnh nhé

76

正しいです    

Tadashiidesu   

Đúng rồi!

77

違います   

Chigaimasu    

Sai rồi!

78

私 は、そう思 いません    

Watashi wa sou omoimasen    

Tôi không nghĩ như vậy

79

しかたがない    

Shikataganai   

Không còn cách nào khác

80

信じられない    

Shinjirarenai

Không thể tin được!

81

大丈夫です    

Daijoubudesu   

Tôi ổn

82

落ち着けよ   

Ochitsukeyo  

Bình tĩnh nào!

83

びっくりした     

Bikkurishita   

Bất ngờ quá!

84

残念です    

Zannendesu   

Tiếc quá!

85

冗談でしょう    

Joudandeshou

Bạn đang đùa chắc!

86

行ってきます    

Ittekimasu    

Tôi đi đây

87

いっていらっしゃい    

Itteirasshai  

Bạn đi nhé

88

ただいま

Tadaima

Tôi đã về rồi đây

89

お帰りなさい    

Okaerinasai

Bạn đã về đấy à

90

すみません, もういちどおねがいします

Sumimasen, mou ichido onegaishimasu

Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại không?

91

いいてんきですね    

Iitenkidesune  

Thời tiết đẹp nhỉ

92

ごめんください

Gomenkudasai

Có ai ở nhà không?

93

どうぞ おあがりください    

Douzo oagari kudasai    

Xin mời anh chị vào nhà!

94

いらっしゃい  

Irasshai

Rất hoan nghênh anh chị đến chơi!

95

おじゃまします    

Ojamashimasu    

Tôi xin phép

96

きれいですね

Kireidesune

Đẹp quá!

97

近くにバスステーションがありますか

Chikaku nni basusutēshon ga arimasuka

Có trạm xe bus nào gần đây không?

98

どうすればいいですか

Dousureba iidesuka

Tôi nên làm gì?

99

いただきます

Itadakimasu

Mời mọi người dùng bữa

(nói trước bữa ăn)

100

ごちそうさまでした

Gochisousamadeshita

Cảm ơn vì bữa ăn

(nói sau khi ăn)

Với 100 mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng mà DORA chia sẻ, hy vọng sẽ giúp các bạn có những kiến thức tiếng Nhật nền tảng vững chắc và tự tin khi hội thoại cùng người Nhật.

Scroll to Top